- Nông sản, thực phẩm và đồ uống
- Hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng
- Công nghiệp
- Xây dựng và bất động sản
- Giải trí và bán lẻ
N/A
4
Earth
Nông sản, thực phẩm và đồ uống
<100 triệu USD
5
Mars
Y tế, công nghệ sinh học và dược phẩm
Linh hoạt
6
Milano
'- Nông sản, thực phẩm và đồ uống
- Công nghiệp
- Bán lẻ
- Hàng hoá và hàng tiêu dùng
- Giải trí và bán lẻ
5-50 triệu USD
7
Neptune
Internet, phần mềm và công nghệ
Ít nhất 5 triệu USD
8
Pluto
Giấy và bao bì
~ 300 triệu USD
9
Asteroid
Nông sản, thực phẩm và đồ uống
Linh hoạt
10
Universe
Nông sản, thực phẩm và đồ uống
100 triệu USD
11
Gravity
Kho vận và vận chuyển
Linh hoạt
12
Comet
Giáo dục
Linh hoạt
13
Star
Nông sản, thực phẩm và đồ uống
20 - 90 triệu USD
14
Mercury
Bất động sản
Tổi thiểu 10 triệu USD
15
Cagliary
- Nông sản, thực phẩm và đồ uống
- Hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng
- Giáo dục
- Y tế, công nghệ sinh học và dược phẩm
- Dịch vụ tài chính
- Internet, phần mềm và công nghệ
- Truyền thông
Linh hoạt
16
Foggia
Đa ngành, trừ bất động sản
20 triệu USD
17
Meteor
Y tế, công nghệ sinh học và dược phẩm
Linh hoạt
18
Saturn
Giáo dục
Linh hoạt
19
Ravenna
- Nông sản, thực phẩm và đồ uống
- Hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng
- Giáo dục
- Y tế, công nghệ sinh học và dược phẩm
25-75 triệu USD
20
Gela
'- Dịch vụ tài chính
- Năng lượng, môi trường và công nghệ sạch
- Nông sản, thực phẩm và đồ uống
2-30 triệu USD
21
Fano
'- Đa ngành trừ ngành bán buôn nông sản (điều)
0,02-1 triệu USD
22
Leo
Sản phẩm nhựa và cao su
Linh hoạt, ưu tiên 3-10 triệu USD
23
Terni
- Công nghiệp
- Năng lượng, môi trường và công nghệ sạch
- Nông sản, thực phẩm và đồ uống
- Y tế, công nghệ sinh học và dược phẩm
Linh hoạt, ưu tiên từ 5 triệu USD đến 50 triệu USD
24
Company 1
Dầu khí & Nhiên liệu tiêu dùng (Oil, Gas & Consumable Fuels)
6-50 triệu USD
25
Company 13
Công ty thương mại & Nhà phân phối (Trading Companies & Distributors)
10-50 triệu USD
26
Company 14
Vận tải hàng không & Logistics (Air Freight & Logistics)
10-30 triệu USD
27
Company 15
Giải trí (Entertainment)
10-50 triệu USD
28
Company 16
Năng lượng tái tạo (Renewable energy)
Lên đến 30 triệu USD
29
Company 17
Lâm sản (Forest products)
Linh hoạt (Flexible)
30
Company 19
Công ty vận hành bất động sản (Real Estate Operating Companies)
Lên đến 20 triệu USD
31
Company 20
Vận tải hành khách đường bộ (Passenger Ground Transportation)
Lên đến 15 triệu USD
32
Company 21
Năng lượng tái tạo (Renewable energy)
Linh hoạt (Flexible)
33
Company 25
Logistics
Linh hoạt (Flexible)
34
Company 26
Logistics
Linh hoạt (Flexible)
35
Company 27
Nhà hàng (Restaurants)
Linh hoạt (Flexible)
36
Company 28
Tư vấn CNTT & Dịch vụ khác (IT Consulting & Other Services)
Doanh thu 15-20 triệu USD
37
Company 30
Bán buôn (Wholesale)
Linh hoạt (Flexible)
38
Company 32
Tư vấn CNTT & Dịch vụ khác (IT Consulting & Other Services)
Doanh thu 12 triệu USD
39
Company 33
Năng lượng tái tạo (Renewable energy)
Linh hoạt (Flexible)
40
Company 37
Bán lẻ hàng tiêu dùng thiết yếu (Consumer Staples Merchandise Retail)
Linh hoạt (Flexible)
41
Company 4
Máy móc, thiết bị và linh kiện công nghiệp (Industrial Machinery & Supplies & Components)
Doanh thu 10-30 triệu USD
42
Company 40
Logistics
20-80 triệu USD
43
Company 43
Bán lẻ/Siêu thị/Trung tâm thương mại/Thương mại điện tử (Retail/Supermarket/shopping centers/e-commerce)
Các dự án thường yêu cầu quy mô nhất định (mức tham chiếu: doanh thu hàng năm khoảng 10 tỷ JPY)